Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estratigrafía
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estɾatiɡɾaˈfia/
Nghĩa chính
1
Địa tầng
danh từ
stratigraphy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stratigraphy
Địa tầng học
AI
1
Địa tầng
1
Địa tầng
1
Địa tầng