Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estratificación
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estɾatifikaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Sự phân tầng
danh từ
stratification
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estratificación
Dạng gốc
(base form)
estratificaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stratification
Sự phân tầng, sự phân lớp
AI
1
Sự phân tầng
1
Sự phân tầng
1
Sự phân tầng