Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estratego
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến lược gia
danh từ
strategus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estratego
Dạng gốc
(base form)
estratego
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
strategus
(Hy lạp) người chỉ huy quân sự
AI
1
Chiến lược gia
1
Chiến lược gia
1
Chiến lược gia