Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estratósfera
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estɾaˈtosfeɾa/
Nghĩa chính
1
Tầng bình lưu
danh từ
stratosphere
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estratósfera
Dạng gốc
(base form)
estratósfera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stratosphere
Tầng bình lưu, tầng tĩnh khí
AI
1
Tầng bình lưu
1
Tầng bình lưu
1
Tầng bình lưu