estirada
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/estiˈɾada/
Nghĩa chính
- (nhanh) pha căng bóng của thủ môn để cứu bàn thắngdanh từ(quick) stretch made by a goalkeeper to save a goal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estiradaDạng gốc (base form)
- estiradasSố nhiều (plural)