Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estilización
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estiliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Sự cách điệu
danh từ
stylization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estilización
Dạng gốc
(base form)
estilizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stylization
Quá trình hoặc kết quả của việc thiết kế hoặc trình bày theo một phong cách. Việc áp dụng một phong cách
AI
1
Sự cách điệu
1
Sự cách điệu
1
Sự cách điệu