Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esteta
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/esˈteta/
Nghĩa chính
1
Thẩm mỹ
danh từ
aesthete
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esteta
Dạng gốc
(base form)
esteta
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aesthete
Nhà thẩm mỹ
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
esteticismo
estético
AI
1
Thẩm mỹ
1
Thẩm mỹ
1
Thẩm mỹ