Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estent
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈtent/
Nghĩa chính
1
Ống đỡ động mạch
danh từ
stent
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estent
Dạng gốc
(base form)
estent
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
estent
estent
óreo
Stentorian, mạnh mẽ, chói tai
tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stent
Ống stent
AI
1
Ống đỡ động mạch
1
Ống đỡ động mạch
1
Ống đỡ động mạch