Dịch

estent

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˈtent/

Nghĩa chính

  1. Ống đỡ động mạchdanh từstent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estentDạng gốc (base form)
  2. estentsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc estent

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI