Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estelada
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esteˈlada/
Nghĩa chính
1
Estelada (cờ)
danh từ
Estelada (flag)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estelada
Dạng gốc
(base form)
estelada
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
señera
AI
1
Estelada (cờ)
1
Estelada (cờ)
1
Estelada (cờ)