Dịch

estatutario

C2tính từ (adjective)
/estatuˈtaɾjo/

Nghĩa chính

  1. Theo luật địnhtính từstatutory

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. estatutarioDạng gốc (base form)
  2. estatutariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. estatutariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. estatutariaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Theo luật định

Họ từ (word family)

cùng gốc estatutario

Ví dụ

  • , : “ , ”.

AI