estatutario
C2tính từ (adjective)
/estatuˈtaɾjo/
Nghĩa chính
- Theo luật địnhtính từstatutory
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estatutarioDạng gốc (base form)
- estatutariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- estatutariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- estatutariaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Theo luật định
Họ từ (word family)
cùng gốc estatutarioVí dụ
- , : “ , ”.