Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatocisto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nang ổn định
danh từ
statocyst
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estatocisto
Dạng gốc
(base form)
estatocisto
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
statocyst
Túi thăng bằng (ở động vật không xương sống)
AI
1
Nang ổn định
1
Nang ổn định
1
Nang ổn định