Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estatalización
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/estataliθaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Quốc hữu hóa
danh từ
nationalization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estatalización
Dạng gốc
(base form)
estatalizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
nationalization
Sự nhập quốc tịch, sự quốc gia hóa
AI
1
Quốc hữu hóa
1
Quốc hữu hóa
1
Quốc hữu hóa