Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar sentimental
Nghĩa chính
1
Đa cảm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sentimental
Ủy mị, đa cảm
sentimentally
Đa cảm, ủy mị
lovey-dovey
(thuộc) yêu thương, âu yếm, trìu mến, đa cảm, ủy mị
AI
1
Đa cảm
1
Đa cảm
1
Đa cảm