Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar juntas
Nghĩa chính
1
Ở cùng nhau
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
live together
Chung sống, ở cùng nhau
AI
1
Ở cùng nhau
1
Ở cùng nhau
1
Ở cùng nhau