Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estar celoso
Nghĩa chính
1
Ghen
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
green-eyed monster
Sự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông
AI
1
Ghen
1
Ghen
1
Ghen