Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estapedectomía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cắt bỏ bàn đạp
danh từ
stapedectomy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estapedectomía
Dạng gốc
(base form)
estapedectomía
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stapedectomy
Việc mổ lấy xương bàn đạp
AI
1
Cắt bỏ bàn đạp
1
Cắt bỏ bàn đạp
1
Cắt bỏ bàn đạp