Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estampilla de comida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tem thực phẩm
danh từ
food stamp
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estampilla de comida
Dạng gốc
(base form)
estampilla
s de comida
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
food stamp
Con tem hoặc tài liệu giấy tương tự (ví dụ như phiếu giảm giá) được phát hành để đổi lấy thực phẩm trong các cửa hàng hoặc cơ sở lưu trữ, hoặc (bằng cách gia hạn) để lấy các điều khoản thiết yếu khác, đặc biệt là trong hệ thống phân phối khẩu phần hoặc như một hình thức phúc lợi phi tài chính
AI
1
Tem thực phẩm
1
Tem thực phẩm
1
Tem thực phẩm