Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estamental
tính từ
(adjective)
/estamenˈtal/
Nghĩa chính
1
Tầng lớp xã hội
tính từ
social class
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estamental
Dạng gốc
(base form)
estamental
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
social class
Tầng lớp xã hội
AI
1
Tầng lớp xã hội
1
Tầng lớp xã hội
1
Tầng lớp xã hội