estalactita
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thạch nhũ, nhũ đádanh từstalactite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estalactitaDạng gốc (base form)
- estalactitasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)