Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
estafilococo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tụ cầu khuẩn
danh từ
staphylococcus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estafilococo
Dạng gốc
(base form)
estafilococo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
staphylococcus
Khuẩn cầu chùm, khuẩn tụ cầu
Ví dụ
En
mayo
,
el
comité
científico
comunicó
al
juez
que
había
detectado
la
presencia
de
estafilococo
dorado
.
AI
1
Tụ cầu khuẩn
1
Tụ cầu khuẩn
1
Tụ cầu khuẩn