estado miembro
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/esˌtado ˈmjembɾo/
Nghĩa chính
- Nước thành viêndanh từmember state
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estado miembroDạng gốc (base form)
- estados miembrosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh