estado de bienestar
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nhà nước phúc lợidanh từwelfare state
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- estado de bienestarDạng gốc (base form)
- estados de bienestarSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh