Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
establerizo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chăn ngựa
danh từ
stableman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
establerizo
Dạng gốc
(base form)
establerizo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stableman
Mã phu
AI
1
Người chăn ngựa
1
Người chăn ngựa
1
Người chăn ngựa