Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estólido
tính từ
(adjective)
/esˈtolido/
Nghĩa chính
1
Cứng nhắc, ngu ngốc, vô lý
tính từ
stolid, stupid, unreasonable
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estólido
Dạng gốc
(base form)
estólid
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
estólido
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
estólid
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stolid
Có hoặc bộc lộ ít cảm xúc hoặc sự nhạy cảm
AI
1
Cứng nhắc
1
Cứng nhắc
1
Cứng nhắc