Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estípula
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈtipula/
Nghĩa chính
1
Lá phụ
danh từ
stipule
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
estípula
Dạng gốc
(base form)
estípula
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
stipule
Lá kèm
AI
1
Lá phụ
1
Lá phụ
1
Lá phụ