Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
estérilmente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách vô trùng
trạng từ
sterilely
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sterilely
Xem sterile
AI
1
Một cách vô trùng
1
Một cách vô trùng
1
Một cách vô trùng