Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esquizonticida
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuốc diệt tâm thần phân liệt
danh từ
schizonticide
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esquizonticida
Dạng gốc
(base form)
esquizonticida
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
schizonticide
Các vật liệu diệt tâm thần phân liệt
AI
1
Thuốc diệt tâm thần phân liệt
1
Thuốc diệt tâm thần phân liệt
1
Thuốc diệt tâm thần phân liệt