Dịch

esquizoide

giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eskiˈθoide/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bệnh tâm thần phân liệttính từschizoid

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. esquizoideDạng gốc (base form)
  2. esquizoidesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Bệnh tâm thần phân liệt
  1. schizoid

AI