Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espuelazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đá bằng cựa (của một con chim)
danh từ
kick with the spur (by a bird)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espuelazo
Dạng gốc
(base form)
espuelazo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đá bằng cựa (của một con chim)
1
Đá bằng cựa (của một con chim)
1
Đá bằng cựa (của một con chim)