Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esponjosidad
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esponxosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Tính sủi bọt
danh từ
foaminess
2
Tính xốp
danh từ
sponginess
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esponjosidad
Dạng gốc
(base form)
esponjosidad
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sponginess
Sự lỗ rỗ, tính hút nước
foaminess
Trạng thái hoặc chất lượng của bọt
AI
1
Tính sủi bọt
2
Tính xốp
1
Tính sủi bọt
2
Tính xốp
1
Tính sủi bọt
2
Tính xốp