Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espongina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xốp
danh từ
spongin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espongina
Dạng gốc
(base form)
espongina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
面
miàn
Bở, xốp
Tiếng Anh
spongin
Chất xốp (bọt biển)
AI
1
Xốp
1
Xốp
1
Xốp