Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espondeo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người trả lời
danh từ
spondee
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espondeo
Dạng gốc
(base form)
espondeo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spondee
Âm tiết xponđê (thơ)
AI
1
Người trả lời
1
Người trả lời
1
Người trả lời