Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espolonero
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/espoloˈneɾo/
Nghĩa chính
1
Gà tiền
danh từ
pea-pheasant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espolonero
Dạng gốc
(base form)
espolonero
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pea-pheasant
Gà tiền
AI
1
Gà tiền
1
Gà tiền
1
Gà tiền