Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espolonazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đâm vào
danh từ
ramming
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espolonazo
Dạng gốc
(base form)
espolonazo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ramming
Sự đầm, sự nện chặt
AI
1
Đâm vào
1
Đâm vào
1
Đâm vào