Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espolazo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/espoˈlaθo/
Nghĩa chính
1
Bị cựa (đối với ngựa)
danh từ
prick from a spur (for horses)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espolazo
Dạng gốc
(base form)
espolazo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espolada
AI
1
Bị cựa (đối với ngựa)
1
Bị cựa (đối với ngựa)
1
Bị cựa (đối với ngựa)