Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esplenitis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espleˈnitis/
Nghĩa chính
1
Viêm lách
danh từ
splenitis
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esplenitis
Dạng gốc
(base form)
esplenit
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
splenitis
Viêm lách
AI
1
Viêm lách
1
Viêm lách
1
Viêm lách