Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esplendidez
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esplendiˈdes/
Nghĩa chính
1
Sự lộng lẫy, sự tráng lệ
danh từ
splendidness, magnificence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esplendidez
Dạng gốc
(base form)
esplendide
ces
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
splendidness
Trạng thái hoặc chất lượng của sự lộng lẫy
AI
1
Sự lộng lẫy
1
Sự lộng lẫy
1
Sự lộng lẫy