espionaje
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/espjoˈnaxe/nguồn
Nghĩa chính
- Gián điệpdanh từespionage
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espionajeDạng gốc (base form)
- espionajesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| espionaje industrial | Gián điệp công nghiệp | |
| espionaje internacional | Gián điệp quốc tế | |
| espionaje militar | Gián điệp quân sự | |
| operaciones de espionaje | Hoạt động tình báo | |
| espionaje electrónico | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy chưa bao giờ bị buộc tội chính thức vì gián điệp.
- , .Chúng ta đang chứng kiến vụ bê bối gián điệp lớn nhất trong lịch sử, và những tiết lộ đáng kinh ngạc đang được hé lộ.
- .Cô ấy bị bắt và buộc tội gián điệp.