Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espigadera
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với espigadora
danh từ
synonym of espigadora
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espigadera
Dạng gốc
(base form)
espigadera
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
espigadora
AI
1
Đồng nghĩa với espigadora
1
Đồng nghĩa với espigadora
1
Đồng nghĩa với espigadora