Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espermina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tinh trùng
danh từ
spermine
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espermina
Dạng gốc
(base form)
espermina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spermine
; (sinh vật học) Xpecmin
AI
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng