Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espermateca
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/espeɾmaˈteka/
Nghĩa chính
1
Tinh trùng
danh từ
spermatheca
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espermateca
Dạng gốc
(base form)
espermateca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spermatheca
Túi nhận tinh
AI
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng
1
Tinh trùng