Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esperanto
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/espeˈɾanto/
nguồn
Nghĩa chính
1
Quốc tế ngữ
danh từ
Esperanto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Esperanto
Quốc tế ngữ, tiếng quốc tế ngữ, thế giới ngữ
AI
1
Quốc tế ngữ
1
Quốc tế ngữ
1
Quốc tế ngữ