esperaba
A2động từ (verb)
Hay gặpNghĩa chính
- Chờ đợi, hy vọng, mong đợiđộng từfirst/third-person singular imperfect indicative of esperar
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| de lo que esperaba | Hơn dự tính | |
| esperaba con ansias | Háo hức chờ đợi | |
| no esperaba menos | Đúng như kỳ vọng |
Ví dụ
- , .Anh ấy từng hy vọng thắng, nhưng đành khoanh tay đứng nhìn.
- .Anh ta là người cuối cùng mà tôi mong gặp.
- .Bài tập mất nhiều thời gian hơn tôi dự tính.