Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espeque
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/esˈpeke/
Nghĩa chính
1
Mũi nhọn
danh từ
handspike
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espeque
Dạng gốc
(base form)
espeque
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
handspike
Cây đòn (để điều khiển súng lớn, để điều khiển trên tàu)
AI
1
Mũi nhọn
1
Mũi nhọn
1
Mũi nhọn