espectro de absorción
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quang phổ hấp thụdanh từabsorption spectrum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- espectro de absorciónDạng gốc (base form)
- espectros de absorciónSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh