Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
especismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa đẳng cấp loài
danh từ
speciesism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
especismo
Dạng gốc
(base form)
especismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
speciesism
Chủ nghĩa đẳng cấp loài
AI
1
Chủ nghĩa đẳng cấp loài
1
Chủ nghĩa đẳng cấp loài
1
Chủ nghĩa đẳng cấp loài