Dịch

especismo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chủ nghĩa đẳng cấp loàidanh từspeciesism

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. especismoDạng gốc (base form)
  2. especismosSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI