especificación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/espeθifikaˈθjon/
Nghĩa chính
- Đặc tảdanh từspecification
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especificaciónDạng gốc (base form)
- especificacionesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Mọi quyền sở hữu công nghiệp liên quan đến thông số kỹ thuật sản phẩm thuộc công ty ABC.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh