Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espata
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/esˈpata/
Nghĩa chính
1
Cái xẻng
danh từ
spathe
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
espata
Dạng gốc
(base form)
espata
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
espata
espata
rrar
Trải dài, trải rộng
động từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spathe
Mo
AI
1
Cái xẻng
1
Cái xẻng
1
Cái xẻng