Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espasmódicamente
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo từng đợt
trạng từ
spasmodically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spasmodically
Một cách co thắt; không liên tục
AI
1
Theo từng đợt
1
Theo từng đợt
1
Theo từng đợt