Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esparver
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim sẻ
danh từ
sparrowhawk
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esparver
Dạng gốc
(base form)
esparver
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sparrowhawk
Chim sẻ Á-Âu, Accipiter nisus, một loài diều hâu châu Âu nhỏ, cánh ngắn chuyên săn các loài chim nhỏ hơn
AI
1
Chim sẻ
1
Chim sẻ
1
Chim sẻ